Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ S — trang 9
3.449 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 9/18
- sondagesự dò, sự thăm dò
- sondedây dò, máy dò
- sonderdò, thăm dò
- sondeurngười thăm dò
- sondeusemáy khoan dò
- songegiấc mơ, giấc mộng
- songe-creuxngười mơ mộng, người hão huyền
- songernghĩ
- songeriesự mơ mộng
- songeurtư lự
- soniqueâm, âm thanh
- sonnaillerbấm chuông, gọi chuông
- sonnantđánh chuông
- sonnerkêu, reo
- sonnerietiếng kêu, tiếng vang, tiếng reo
- sonnetthơ xone
- sonnettechuông
- sonneurngười đánh chuông
- sonnécó đánh chuông, đã điểm
- sonomètreâm kế
- sonoreThuộc âm (thanh)
- sonorisationsự lồng tiếng
- sonoriserlồng tiếng
- sonoritésự kêu, sự vang, độ vang
- sonothèquekho ghi âm
- sophismelời ngụy biện
- sophistengụy biện
- sophisticationsự pha gian
- sophistiquerpha gian
- sophistiquéngụy biện
- sophoracây hòe
- soporifiquegây ngủ
- sopranisteNgười con trai có giọng nữ cao
- sorbequả lê đá
- sorbetnước quả có đá
- sorbiercây lê đá
- sorcellerietrò phù thủy
- sorcierphù thủy, thầy phù thủy
- sorcièremụ phù thủy
- sordidebẩn thỉu, nhớp nhúa
- sordidementnhơ nhớp, bần tiện
- sordiditésự bẩn thỉu, sự nhớp nhúa
- soreổ túi bào tử
- sorgholúa miến
- sorguerqua đêm
- sornettelời nói tầm phào
- sororalchị em
- sorschim mới tập bay
- sortsố mệnh, số phận
- sortableCó thể cho ra với đời, có thể giới thiệu ra, xứng đáng được giới thiệu ra
- sortantđi ra
- sortethứ, loại, hạng
- sortiesự đi ra ngoài
- sortie-de-bainÁo choàng (mặc) khi tắm xong
- sortie-de-balÁo choàng ngoài áo khiêu vũ
- sortilègephù phép
- sortirđi ra, ra, ra ngoài
- sosiengười giống hệt
- sostenutođều đều
- sot-l'y-laissemiếng phao câu
- sotchphễu
- sotieNhư sottie
- sottementmột cách ngu ngốc
- sottiekịch hề
- sottisesự ngu ngốc
- sottisiertập hạt sạn
- souđồng xu
- sou-chongchè tiểu chủng
- souahélitiếng xuaêli
- soubassementchân
- soubresautcái giật nẩy
- soubresautergiật nẩy
- soubrettecô nhài
- soubrevesteáo choàng không ống
- souchegốc
- souchetcây cói, cây củ gấu
- souchetagesự kiểm gốc
- soucheterkiểm gốc
- souchettenấm chân thoi
- soucisự lo lắng, sự bận lòng, sự bận tâm
- soucierlàm cho lo lắng
- soucieusementlo lắng, bận lòng
- soucieuxlo lắng, bận lòng
- soucoupeđĩa
- soudablecó thể hàn được
- soudagesự hàn
- soudainđột nhiên, thình lình
- soudainementđột nhiên, thình lình, bỗng chốc
- soudainetésự đột nhiên
- soudanNhư sultan
- soudanaisThuộc Xu-đăng
- soudanienThuộc Xu-đăng
- soudantTempérature soudante nhiệt độ hàn
- soudardkẻ vỏ biền
- soudenatri hiđroxit
- souderhàn
- soudeurthợ hàn
- soudeusemáy hàn
- soudierThuộc xút
- soudièreThuộc xút
- soudoyerthuê tiền
- souduresự hàn, cách hàn
- soudéđược hàn
- souechuồng lợn
- soufflagesự thổi
- soufflantthở hổn hển
- soufflantemáy thổi
- soufflardtia hơi nước
- soufflehơi thổi
- soufflementsự thổi
- soufflerthổi
- souffleriemáy thổi, máy quạt gió, cái bễ
- souffletống bễ, ống thổi
- souffleterxúc phạm, sỉ nhục
- souffletierthợ làm ống gió
- soufflettechỗ phồng
- souffleurthợ thổi thủy tinh
- souffleusemáy thổi
- soufflurebọt khí
- souffléphồng
- souffrancesự đau đớn, nỗi đau đớn
- souffrantđau khổ
- souffre-douleurngười bị bắt nạt
- souffreteuxhay đau yếu, ốm yếu, quặt quẹo
- souffrirchịu, chịu đựng
- soufithầy tu khổ hạnh
- soufismegiáo lý khổ hạnh
- soufragesự tẩm lưu huỳnh
- soufrelưu huỳnh
- soufrertẩm lưu huỳnh
- soufreurthợ chế lưu huỳnh
- soufreuseNông nghiệp máy phun bột lưu huỳnh
- soufrièremỏ lưu huỳnh
- soufroirlò xông lưu huỳnh
- soufrétẩm lưu huỳnh
- souhaitđiều ước mong
- souhaitablenên làm, đáng làm
- souhaitermong ước, mong
- souillardlỗ cống, lỗ thải nước
- souillardechỗ rửa bát
- souillevũng lợn rừng
- souillerlàm bẩn, vấy
- souillonngười bẩn thỉu
- souillurevết nhơ
- soukchợ
- soulagementsự giảm nhẹ, sự bớt đi
- soulagerđỡ nặng cho
- soulaneNhư adret
- soulevernâng lên, nhấc lên
- soulevésự nâng tạ
- souliergiày
- soulignagesự gạch dưới
- soulignementsự gạch dưới
- soulignergạch dưới
- soultetiền bù vào
- soulèvementsự nổi lên, sự dâng lên
- soumettrebắt phục tùng, bắt phải hàng
- soumisdễ bảo, vâng lời
- soumissionsự phục tùng, sự đầu hàng
- soumissionnairenhận thầu, bỏ thầu
- soumissionnernhận thầu, bỏ thầu
- soupapevan
- soupexúp, cháo
- soupentegác xép
- souperbữa ăn đêm
- soupesernhắc xem nặng nhẹ
- soupeurNgười dự bữa ăn đêm
- soupircái thở dài, tiếng thở dài
- soupirailcửa tầng hầm
- soupirantkẻ si tình, người đeo đuổi
- soupirerthở dài
- soupièreliễn xúp
- souplemềm
- souplessesự mềm dẻo
- soupçonsự nghi ngờ, ngờ vực
- soupçonnableđáng nghi ngờ, đáng ngờ vực
- soupçonnernghi ngờ, ngờ vực
- soupçonneuseđa nghi
- soupçonneusementđa nghi
- soupçonneuxđa nghi
- souquenilleáo choàng dài
- souquersiết chặt
- sourateNhư surate
- sourcesuối
- sourcierngười tìm mạch nước
- sourcilmày, lông mày
- sourcilierXem sourcil
- sourcillercau mày, nhau mày
- sourcilleuxngạo nghễ
- sourdđiếc
- sourd-muetcâm điếc
- sourdephụ âm điếc
- sourdementđục
- sourdinecái chặn tiếng
- sourdinerlàm giảm âm rung
- sourdrerỉ ra
- sourianttươi cười
- souriceauchuột nhắt con
- souricierCon vật bắt chuột nhắt, con vật ăn chuột nhắt
- souricièrebẫy chuột nhắt