soudaineté
danh từ giống cái (f)
/su.dɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
soudaineté nghĩa là sự đột nhiên.
Nghĩa của soudaineté
Danh từ · giống cái
- Sự đột nhiên.
- La soudaineté d'une catastrophesự đột nhiên của một tai biến
Dạng từ của soudaineté
Đi với mạo từ: une soudaineté · la soudaineté
| Số nhiều | soudainetés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soudaineté
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suddenness
Câu hỏi thường gặp
soudaineté nghĩa là gì?
soudaineté (danh từ) nghĩa là sự đột nhiên.
soudaineté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soudaineté (giọng Pháp chuẩn): /su.dɛn.te/.
soudaineté là giống đực hay giống cái?
soudaineté là danh từ giống cái (dùng với une, la).