TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soudaineté

danh từ giống cái (f)
/su.dɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

soudaineté nghĩa là sự đột nhiên.

Nghĩa của soudaineté

Danh từ · giống cái

  1. Sự đột nhiên.
    • La soudaineté d'une catastrophesự đột nhiên của một tai biến

Dạng từ của soudaineté

Đi với mạo từ: une soudaineté · la soudaineté

Số nhiềusoudainetés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soudaineté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suddenness

Câu hỏi thường gặp

soudaineté nghĩa là gì?

soudaineté (danh từ) nghĩa là sự đột nhiên.

soudaineté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soudaineté (giọng Pháp chuẩn): /su.dɛn.te/.

soudaineté là giống đực hay giống cái?

soudaineté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.