Từ điển Pháp – Việt & Việt – Pháp
Tra nghĩa theo từ loại, phiên âm IPA, giống đực/cái, bảng chia động từ, thành ngữ, câu ví dụ song ngữ. Gõ một từ tiếng Pháp (cả dạng đã chia như "suis") — hoặc một từ tiếng Việt để biết "tiếng Pháp là gì".
Từ vựng theo cấp độ
Cấp độ ước lượng theo tần suất từ trong phụ đề phim (Lexique 4) — để chọn từ nên học trước, không phải chuẩn chính thức.
Từ thông dụng nhất
êtrelà, tồn tại, bản thểavoircó, cảm thấy, chỉ phảideở, bất định một ít, một vàijetôipasbước, tiếng bước đi, khôngnekhônglenó, anh ấyquemà, gì, rằngvousbạntumày, anh chị, bạnetvààđến, ởilanh ấy, ông ấyuncái, con, mộtallerđi, dẫn tới, cao tớifairelàmenchỉ nơi chốn ở, trong, chỉ thời gian trongçacái đó, cái nàyonngười ta, ai, chúng tôiunemộtcenày, ấy, kiapourthay, thay cho, vớipouvoircó thể, có khả năng, ước gìdirenói, tự nhủ, tự cho làtouttất cảvouloirmuốn, đòi hỏi phải, bằng lòng nhậnquiai, gìmaisnhưngsavoirbiết, nhớ, có kinh nghiệmnouschúng tôi, chúng tadanstrong, chỉ cách thức với, vìellechị ấy, cô ấybientốt, đúng, thoải máimetôi, với tôisinếu, liệu, rấtdumột ít, một chútytạinonkhông, một tiếng không, phải khôngavecvới, cùng với, bằngdevoirnợ, nhờ, bổ phận
Tra xong thì nhớ luônHọc từ trong bài 5 phút, ôn bằng thẻ lật đúng lúc sắp quên — miễn phí trên NgonNguPhap.com.
Tiếng Việt → Pháp: "… tiếng Pháp là gì"
NhiềuLàmBỏRõ ràngTuyệt vờiChuyểnDùngKhó chịuLàm hỏngĐặtChoĐượcMạnhMặtHoàn toànRấtĂnĐầuCấpQuyết địnhTầm thườngCắtDữ dộiKhéo léoKéoKết hợpNgườiNốiĐếnChết Xem tất cả →