TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người tiếng Pháp là gì?

"người" trong tiếng Pháp là homme (danh từ), personne (danh từ), mec (danh từ).

homme Danh từ · giống đực

/ɔm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người, con người.

  • N'écoute pas cet homme. Đừng nghe người này.
  • Qui est l'homme à qui tu parlais ? Anh đã nói chuyện với người nào vậy?

Xem đầy đủ từ "homme": giống, cách chia, thành ngữ →

personne Danh từ · giống cái

/pɛʁ.sɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người; cá nhân.

  • C'est une personne très égoïste. Anh ta là một con người rất ích kỷ.
  • C'est une personne très sérieuse. Đó là một con người rất nghiêm túc.

Xem đầy đủ từ "personne": giống, cách chia, thành ngữ →

mec Danh từ · giống đực

/mɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người, gã.

  • T'es un mec très sensible, n'est-ce pas ? Bạn là một người khá nhạy cảm đấy, đúng không?

Xem đầy đủ từ "mec": giống, cách chia, thành ngữ →

celui Đại từ

/sə.lɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái, người, kẻ (đại từ chỉ định giống đực: celui de, celui qui)

  • Un pauvre n'est pas celui qui a trop peu, mais celui qui veut trop. Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.
  • La beauté réside dans les yeux de celui qui regarde. Vẻ đẹp chỉ tồn tại trong mắt của những người hiểu được nó.

Xem đầy đủ từ "celui": giống, cách chia, thành ngữ →

la Mạo từ

/la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái, con, người...

Xem đầy đủ từ "la": giống, cách chia, thành ngữ →

homo Danh từ · giống đực

/ɔ.mo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người.

  • homo sapiens người tinh khôn, người hiện đại

Xem đầy đủ từ "homo": giống, cách chia, thành ngữ →

corps Danh từ · giống đực

/kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người.

  • Mon corps me fait mal. Tôi bị đau cả người.
  • Un drôle de corps người kỳ dị

Xem đầy đủ từ "corps": giống, cách chia, thành ngữ →

humain Tính từ

/y.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc con người, của con người (le corps humain — cơ thể con người)

  • Je crains pour l'avenir de l'espèce humaine. Tôi lo lắng cho tương lai của loài người.
  • Les humains ont deux pieds. Con người có hai bàn chân.

Xem đầy đủ từ "humain": giống, cách chia, thành ngữ →

gens Danh từ · giống đực

/ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người.

  • Les gens qui viennent à l'émission de Maury Povich font souvent des déclarations prétentieuses sur leur partenaire les trompant. Những người tham gia chương trình Maury Povich thường giả vờ rằng người yêu đang lừa dối họ.
  • La plupart des gens ont une grande réticence à sortir de leurs lits tôt, même s'ils le doivent. Rất nhiều người ngại dậy sớm, cho dù họ phải làm điều đó.

Xem đầy đủ từ "gens": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người tiếng Pháp là gì?

"người" trong tiếng Pháp là homme (danh từ), personne (danh từ), mec (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.