quelqu'un
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /kɛl.k‿œ̃/
quelqu'un nghĩa là ai đó, người nào đó.
Nghĩa của quelqu'un
Đại từ
- Ai đó, người nào đó, một người. (biên soạn)
Họ từ của quelqu'un
Câu ví dụ với quelqu'un
- Un jour je courrai comme le vent. Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.Tatoeba #3335
- J'ai lu un livre en mangeant. Tôi đọc sách lúc ăn cơm.Tatoeba #3705
- Attends, quelqu’un frappe à ma porte. Chờ tí, có ai đang gõ cửa.Tatoeba #3895
- J'ai un peu plus de 5 dollars. Tôi có hơn 5 đô la một chút.Tatoeba #10092
- Un paquet de cigarettes en contient vingt. Một bao thuốc lá có hai mươi điếu.Tatoeba #12557
- N'oublie pas d'apporter un parapluie. Bạn đừng quen mang ô.Tatoeba #135103
- Ma sœur souffre d'un mauvais rhume. Chị tôi bị cảm nặng.Tatoeba #135264
- Je voudrais un plan de la ville. Tôi muốn có một bản đồ thành phố.Tatoeba #139756
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ one (out of several); someone, somebody, anyone, anybody; (colloquial) (a) somebody (someone singular or notable, i.e., who stands apart from most others in importance, skill, merit, etc.); some
Câu hỏi thường gặp
quelqu'un nghĩa là gì?
quelqu'un (đại từ) nghĩa là ai đó, người nào đó.
quelqu'un phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quelqu'un (giọng Pháp chuẩn): /kɛlkɛ̃/.