on
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ɔ̃.n‿/
on nghĩa là người ta, ai, chúng tôi, chúng ta.
Nghĩa của on
Đại từ
- Người ta, ai.
- Chúng tôi, chúng ta.
Họ từ của on
Câu ví dụ với on
- À force de forger on devient forgeron. Nghề dạy nghề.Tatoeba #626186
- On peut toujours trouver du temps. Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.Tatoeba #3174
- Comment est-ce qu'on dit ça en italien ? Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?Tatoeba #3467
- On s'tire d'ici, les flics arrivent. Mau rời khỏi đây. Cảnh sát tới bây giờ.Tatoeba #3542
- On l'a vu entrer dans la pièce. Người ta trông thấy anh ta vào phòng.Tatoeba #133291
- Comment dit-on XXX en néerlandais ? Tiếng Hà Lan gọi XXX thế nào?Tatoeba #388259
- On a volé mon porte-monnaie. Có người đã lấy cắp chiếc ví của tôi.Tatoeba #1725192
- Est-ce qu'on peut formuler ça d'une autre manière ? Có thể nói cách khác được không?Tatoeba #3236
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ one, people, you, someone (an unspecified individual); we
- Hậu tố forms diminutives of things, including some animals; forms augmentatives of things; indicates origin or occupation
- Hậu tố forms adjectives of characteristic
- Hậu tố -on
Câu hỏi thường gặp
on nghĩa là gì?
on (đại từ) nghĩa là người ta, ai, chúng tôi, chúng ta.
on phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của on (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃/.