soi
soi nghĩa là bản thân.
Nghĩa của soi
Danh từ · giống đực
- Bản thân. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Le vin n'est pas mauvais en soi.Rượu bản thân nó không có hại.
Dạng từ của soi
Đi với mạo từ: un soi · le soi
| Số nhiều | sois |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soi
Đồng nghĩa
Họ từ của soi
Câu ví dụ với soi
- Tout le monde doit apprendre par soi-même en fin de compte. Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.Tatoeba #3109
- Il va de soi que la clé du succès est l'honnêteté. Đương nhiên chìa khóa của thành công là tính lương thiện.Tatoeba #575166
- J'ai peur que je sois frigide. Tôi sợ rằng tôi bị lãnh đạm tình dục.Tatoeba #15678
- Sois patient s'il te plaît, ça prend du temps. Làm ơn kiên nhẫn một chút đi, cái này phải tốn thì giờ.Tatoeba #3720
- Charité bien ordonnée commence par soi-même. Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879
- Le vin n'est pas mauvais en soi. Rượu bản thân nó không có hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330393
- Rien de tel que chez soi. Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13483239
- Rien ne vaut son chez-soi. Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #921341
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ Designating or reinforcing a reflexive (direct) object or the regime of a preposition; oneself; Occasionally representing other pronouns, e.g. ourselves, or translated according to the referenced indefinite subject; nominative pronoun reinforcing indefinite or very generalized subject; one
- Danh từ the self
Câu hỏi thường gặp
soi nghĩa là gì?
soi (danh từ) nghĩa là bản thân.
soi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soi (giọng Pháp chuẩn): /swa/.
soi là giống đực hay giống cái?
soi là danh từ giống đực (dùng với un, le).