TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soffite

danh từ giống đực (m)
/sɔ.fit/ giọng máy của trình duyệt

soffite nghĩa là mặt dưới mái hắt.

Nghĩa của soffite

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Mặt dưới mái hắt.
  2. Kiến trúc Trần nhà có ô lõm.

Dạng từ của soffite

Đi với mạo từ: un soffite · le soffite

Số nhiềusoffites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soffit (visible underside of an arch, balcony, beam, cornice, staircase, vault or any other architectural element)

Câu hỏi thường gặp

soffite nghĩa là gì?

soffite (danh từ) nghĩa là mặt dưới mái hắt.

soffite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soffite (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.fit/.

soffite là giống đực hay giống cái?

soffite là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.