sofa
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.fa/ giọng máy của trình duyệt
sofa nghĩa là trường kỷ, ghế xôfa.
Nghĩa của sofa
Danh từ · giống đực
- Trường kỷ, ghế xôfa.
Dạng từ của sofa
Đi với mạo từ: un sofa · le sofa
| Số nhiều | sofas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sofa
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ couch; sofa
Câu hỏi thường gặp
sofa nghĩa là gì?
sofa (danh từ) nghĩa là trường kỷ, ghế xôfa.
sofa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sofa (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.fa/.
sofa là giống đực hay giống cái?
sofa là danh từ giống đực (dùng với un, le).