TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canapé

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ka.na.pe/ giọng máy của trình duyệt

canapé nghĩa là tràng kỷ.

Nghĩa của canapé

Danh từ · giống đực

  1. Tràng kỷ.
  2. Lát bánh mì kèm thức ăn.

Dạng từ của canapé

Đi với mạo từ: un canapé · le canapé

Số nhiềucanapés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sofa; piece of bread covered with some savory (finger) food; nibble (small bits of food, e.g. at a party)

Câu hỏi thường gặp

canapé nghĩa là gì?

canapé (danh từ) nghĩa là tràng kỷ.

canapé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canapé (giọng Pháp chuẩn): /ka.na.pe/.

canapé là giống đực hay giống cái?

canapé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.