canapé
/ka.na.pe/ giọng máy của trình duyệt
canapé nghĩa là tràng kỷ.
Nghĩa của canapé
Danh từ · giống đực
- Tràng kỷ.
- Lát bánh mì kèm thức ăn.
Dạng từ của canapé
Đi với mạo từ: un canapé · le canapé
| Số nhiều | canapés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sofa; piece of bread covered with some savory (finger) food; nibble (small bits of food, e.g. at a party)
Câu hỏi thường gặp
canapé nghĩa là gì?
canapé (danh từ) nghĩa là tràng kỷ.
canapé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canapé (giọng Pháp chuẩn): /ka.na.pe/.
canapé là giống đực hay giống cái?
canapé là danh từ giống đực (dùng với un, le).