TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cananéen

/ka.na.ne.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

cananéen nghĩa là Thuộc xứ Ca-năng (Tây á).

Nghĩa của cananéen

Tính từ

  1. Thuộc xứ Ca-năng (Tây á).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Ca-năng.

Dạng từ của cananéen

Số nhiềuCananéens
Giống cáiCananéenne
Giống cái số nhiềucananéennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Chananean, Canaanite
  • Danh từ Chananean, Canaanite

Câu hỏi thường gặp

cananéen nghĩa là gì?

cananéen (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc xứ Ca-năng (Tây á).

cananéen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cananéen (giọng Pháp chuẩn): /ka.na.ne.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.