canard
canard nghĩa là con vịt, con vịt đực, tin vịt, củi chìm.
Nghĩa của canard
Danh từ · giống đực
- Con vịt; con vịt đực.
- Thân mật Tin vịt.
- Lancer des canardsphao tin vịt
- Thân mật Tờ báo tồi.
- Tiếng chói tai.
- Miếng đường nhúng rượu; miếng đường nhúng cà phê.
- Y học Bát mỏ vịt (cho người bệnh uống tại giường).
- canard de Barbariecon ngan
- froid de canardxem froid
Tính từ
- Củi chìm.
Dạng từ của canard
Đi với mạo từ: un canard · le canard
| Số nhiều | canards |
| Giống cái | cane /kan/ |
| Giống cái số nhiều | canes |
Họ từ của canard
Câu ví dụ với canard
- Comme de l'eau versée sur la tête d'un canard. Nước đổ đầu vịt.Tatoeba #619170
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ duck (of either sex); drake (male duck); canard, hoax; newspaper
Câu hỏi thường gặp
canard nghĩa là gì?
canard (danh từ, tính từ) nghĩa là con vịt, con vịt đực, tin vịt, củi chìm.
canard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canard (giọng Pháp chuẩn): /ka.naʁ/.
canard là giống đực hay giống cái?
canard là danh từ giống đực (dùng với un, le).