TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canardière

danh từ giống cái (f)
/ka.naʁ.djɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

canardière nghĩa là ao nuôi vịt.

Nghĩa của canardière

Danh từ · giống cái

  1. Ao nuôi vịt.
  2. Chỗ đánh lưới vịt trời.
  3. Chỗ nấp để bắn vịt trời.
  4. Súng bắn vịt trời.

Dạng từ của canardière

Đi với mạo từ: une canardière · la canardière

Số nhiềucanardières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punt gun (for shooting wildfowl)

Câu hỏi thường gặp

canardière nghĩa là gì?

canardière (danh từ) nghĩa là ao nuôi vịt.

canardière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canardière (giọng Pháp chuẩn): /ka.naʁ.djɛʁ/.

canardière là giống đực hay giống cái?

canardière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.