TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canari

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.na.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

canari nghĩa là chim hoàng yến.

Nghĩa của canari

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim hoàng yến.

Dạng từ của canari

Đi với mạo từ: un canari · le canari

Số nhiềucanaris
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canary (bird from Canary Islands)
  • Danh từ a large container used in certain parts of Africa

Câu hỏi thường gặp

canari nghĩa là gì?

canari (danh từ) nghĩa là chim hoàng yến.

canari phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canari (giọng Pháp chuẩn): /ka.na.ʁi/.

canari là giống đực hay giống cái?

canari là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.