TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canasson

danh từ giống đực (m)
/ka.na.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

canasson nghĩa là con nghẽo, ngựa tồi.

Nghĩa của canasson

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Con nghẽo, ngựa tồi.

Dạng từ của canasson

Đi với mạo từ: un canasson · le canasson

Số nhiềucanassons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với canasson

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horse

Câu hỏi thường gặp

canasson nghĩa là gì?

canasson (danh từ) nghĩa là con nghẽo, ngựa tồi.

canasson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canasson (giọng Pháp chuẩn): /ka.na.sɔ̃/.

canasson là giống đực hay giống cái?

canasson là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.