TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cheval

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃə.val/ giọng máy của trình duyệt

cheval nghĩa là ngựa, người hoạt động, người chịu khó.

Nghĩa của cheval

Danh từ · giống đực

  1. Ngựa.
    • Cheval de coursengựa đua
    • Cheval de sellengựa (để) cưỡi
    • Cheval de traitngựa kéo
    • Cheval de bâtngựa thồ
    • Cheval mal misngựa bất kham
    • Cheval mécaniquengựa máy (có bánh xe, cho trẻ con chơi)
  2. Nghĩa bóng Người hoạt động, người chịu khó.
    • C'est un cheval à l'ouvragequả là một người chịu khó làm việc
  3. Số nhiều Kỵ binh.
    • Troupe de mille chevauxdoàn quân một nghìn kỵ binh
  4. Khoa đo lường Như cheval-vapeur.

Dạng từ của cheval

Đi với mạo từ: un cheval · le cheval

Số nhiềuchevaux
Giống cáijument

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cheval

Đồng nghĩa

Họ từ của cheval

Cụm từ, thành ngữ với cheval

  • à cheval — cưỡi ngựa
    • Se promener à chevalcưỡi ngựa đi dạo chơi
  • à cheval sur — cưỡi lên; ngồi bỏ hai chân hai bên
  • à cheval sur sa chaise — cưỡi lên ghế tựa; theo đúng, giữ nghiêm túc
    • Être à cheval sur son droittheo đúng quyền hạn của mình
  • à cheval sur la probité — giữ nghiêm túc tính trung thực; vắt ngang trên
    • Propriété à cheval sur deux communesmiếng đất vắt ngang trên hai xã
  • brider son cheval par la queue — làm trái khoáy
  • cela ne se trouve point dans le pas d'un cheval — cái đó khó kiếm lắm, đáy biển mò kim
  • changer son cheval borgne contre un aveugle — đổi ngựa chột lấy ngựa mù, già kén kẹn hom
  • cheval dans la main; cheval bien mis — ngựa dễ bảo, ngựa thuần
  • cheval de bataille — xem bataille
  • cheval de bois — ngựa gỗ; tai nạn máy bay (khi đổ vấp phải vật chướng ngại)
  • cheval de frise — tấm chông (thanh sắt hay tấm ván có gai)
  • cheval de manège — ngựa trường tập
  • cheval de retour — (nghĩa bóng) người tái phạm
  • cheval de Troie — kẻ nội ứng
  • fièvre de cheval — cơn sốt dữ dội
  • médecine de cheval; remède de cheval — thuốc công phạt, thuốc mạnh lắm
  • monter sur ses grands chevaux — nổi khùng
  • n'avoir ni cheval ni mule — túng bấn
  • travailler comme un cheval — làm hì hục, làm việc như trâu cày

Câu ví dụ với cheval

  • Je n'ai pas de cheval. Tôi không có ngựa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5327716
  • Je ne dispose pas de cheval. Tôi không có ngựa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5558960
  • Je sais monter à cheval. Tôi biết cưỡi ngựa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127575
  • À cheval donné on ne regarde pas la bride. Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404819
  • Qui ne s'aventure, n'a cheval ni mule. Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1311808
  • À cheval donné on ne regarde pas les dents. Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2491353
  • Où le cheval est-il allé ? Con ngựa đã đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4656733
  • Où est allé le cheval ? Con ngựa đã đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4656739

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horse; ellipsis of cheval-vapeur (“horsepower”); ellipsis of cheval fiscal (“tax horsepower”); horse, H (narcotic)

Câu hỏi thường gặp

cheval nghĩa là gì?

cheval (danh từ) nghĩa là ngựa, người hoạt động, người chịu khó.

cheval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheval (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.val/.

cheval là giống đực hay giống cái?

cheval là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.