cavalier
cavalier nghĩa là người cưỡi ngựa, kỵ binh, sỗ sàng, thanh thoát.
Nghĩa của cavalier
Danh từ · giống đực
- Người cưỡi ngựa.
- Un bon cavalierngười cưỡi ngựa giỏi
- Kỵ binh.
- Đánh bài (đánh cờ); kỹ thuật ngựa.
- Bạn trai (đi kèm); bạn nhảy.
- Đinh chữ U, đinh cặp.
- Giấy khổ 46 x 62 cm.
- Đống đất đắp.
- Quân sự Chòi (trên pháo đài).
- faire cavalier seulhành động riêng rẽ
Tính từ
- Sỗ sàng.
- Réponse cavalièrecâu trả lời sỗ sàng
- Thanh thoát.
- Air cavaliervẻ thanh thoát
Dạng từ của cavalier
Đi với mạo từ: un cavalier · le cavalier
| Số nhiều | cavaliers |
| Giống cái | cavalière /ka.va.ljɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | cavalières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cavalier
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với cavalier
- à la cavalière — sỗ sàng; Emprunté, respectueux, sérieux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knight; cavalier; horserider; knight
- Tính từ equestrian; cavalier, nonchalant (lacking the proper care or concern for something important, reckless, rash, high-handed)
Câu hỏi thường gặp
cavalier nghĩa là gì?
cavalier (danh từ, tính từ) nghĩa là người cưỡi ngựa, kỵ binh, sỗ sàng, thanh thoát.
cavalier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cavalier (giọng Pháp chuẩn): /ka.va.lje/.
cavalier là giống đực hay giống cái?
cavalier là danh từ giống đực (dùng với un, le).