TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cavalier

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.va.lje/ giọng máy của trình duyệt

cavalier nghĩa là người cưỡi ngựa, kỵ binh, sỗ sàng, thanh thoát.

Nghĩa của cavalier

Danh từ · giống đực

  1. Người cưỡi ngựa.
    • Un bon cavalierngười cưỡi ngựa giỏi
  2. Kỵ binh.
  3. Đánh bài (đánh cờ); kỹ thuật ngựa.
  4. Bạn trai (đi kèm); bạn nhảy.
  5. Đinh chữ U, đinh cặp.
  6. Giấy khổ 46 x 62 cm.
  7. Đống đất đắp.
  8. Quân sự Chòi (trên pháo đài).
    • faire cavalier seulhành động riêng rẽ

Tính từ

  1. Sỗ sàng.
    • Réponse cavalièrecâu trả lời sỗ sàng
  2. Thanh thoát.
    • Air cavaliervẻ thanh thoát

Dạng từ của cavalier

Đi với mạo từ: un cavalier · le cavalier

Số nhiềucavaliers
Giống cáicavalière /ka.va.ljɛʁ/
Giống cái số nhiềucavalières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cavalier

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với cavalier

  • à la cavalière — sỗ sàng; Emprunté, respectueux, sérieux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knight; cavalier; horserider; knight
  • Tính từ equestrian; cavalier, nonchalant (lacking the proper care or concern for something important, reckless, rash, high-handed)

Câu hỏi thường gặp

cavalier nghĩa là gì?

cavalier (danh từ, tính từ) nghĩa là người cưỡi ngựa, kỵ binh, sỗ sàng, thanh thoát.

cavalier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavalier (giọng Pháp chuẩn): /ka.va.lje/.

cavalier là giống đực hay giống cái?

cavalier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.