TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fantassin

danh từ giống đực (m)
/fɑ̃.ta.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

fantassin nghĩa là lính bộ binh.

Nghĩa của fantassin

Danh từ · giống đực

  1. Lính bộ binh.

Dạng từ của fantassin

Đi với mạo từ: un fantassin · le fantassin

Số nhiềufantassins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fantassin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foot soldier, infantryman

Câu hỏi thường gặp

fantassin nghĩa là gì?

fantassin (danh từ) nghĩa là lính bộ binh.

fantassin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fantassin (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.ta.sɛ̃/.

fantassin là giống đực hay giống cái?

fantassin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.