TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fantasque

/fɑ̃.task/ giọng máy của trình duyệt

fantasque nghĩa là ngông cuồng, đồng bóng, kỳ dị, kỳ khôi.

Nghĩa của fantasque

Tính từ

  1. Ngông cuồng, đồng bóng.
    • Humeur fantasquetính đồng bóng
  2. Văn học Kỳ dị, kỳ khôi.
    • Costume fantasquey phục kỳ khôi

Dạng từ của fantasque

Số nhiềufantasques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fantasque

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ capricious, unpredictable (character); whimsical, fanciful (story etc.)

Câu hỏi thường gặp

fantasque nghĩa là gì?

fantasque (tính từ) nghĩa là ngông cuồng, đồng bóng, kỳ dị, kỳ khôi.

fantasque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fantasque (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.task/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.