fantasque
/fɑ̃.task/ giọng máy của trình duyệt
fantasque nghĩa là ngông cuồng, đồng bóng, kỳ dị, kỳ khôi.
Nghĩa của fantasque
Tính từ
- Ngông cuồng, đồng bóng.
- Humeur fantasquetính đồng bóng
- Văn học Kỳ dị, kỳ khôi.
- Costume fantasquey phục kỳ khôi
Dạng từ của fantasque
| Số nhiều | fantasques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fantasque
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ capricious, unpredictable (character); whimsical, fanciful (story etc.)
Câu hỏi thường gặp
fantasque nghĩa là gì?
fantasque (tính từ) nghĩa là ngông cuồng, đồng bóng, kỳ dị, kỳ khôi.
fantasque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fantasque (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.task/.