TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

banal

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ba.nal/ giọng máy của trình duyệt

banal nghĩa là tầm thường, vô vị.

Nghĩa của banal

Tính từ

  1. Số nhiều banals Tầm thường, vô vị, sáo.
    • Louanges banalesnhững lời khen sáo
  2. Sử học (số nhiều banaux) phải dùng và nộp thuế.
    • Moulin banalmáy xay phải dùng và nộp thuế

Dạng từ của banal

Số nhiềubanals
Giống cáibanale
Giống cái số nhiềubanales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với banal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của banal

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ owned by feudal lords; public, shared; banal, trite, commonplace

Câu hỏi thường gặp

banal nghĩa là gì?

banal (tính từ) nghĩa là tầm thường, vô vị.

banal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banal (giọng Pháp chuẩn): /ba.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.