remarquable
remarquable nghĩa là đáng chú ý, lỗi lạc.
Nghĩa của remarquable
Tính từ
- Đáng chú ý.
- Propriété remarquablethuộc tính đáng chú ý
- Lỗi lạc.
- Remarquable orateurdiễn giả lỗi lạc
Dạng từ của remarquable
| Số nhiều | remarquables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remarquable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với remarquable
- Ichiro est un remarquable joueur de baseball. Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349741
- C'est remarquable. Điều này thật đáng chú ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2753120
- Pouvez-vous nous dire laquelle est la plus remarquable parmi les qualités que vous possédez ? Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #688592
- Peux-tu nous dire, parmi les qualités que tu possèdes, laquelle est la plus remarquable ? Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #688598
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ remarkable, noteworthy
Câu hỏi thường gặp
remarquable nghĩa là gì?
remarquable (tính từ) nghĩa là đáng chú ý, lỗi lạc.
remarquable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remarquable (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.maʁ.kabl/.