piètre
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pjɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
piètre nghĩa là tồi.
Nghĩa của piètre
Tính từ
- Tồi.
- Un piètre habitcái áo tồi
Dạng từ của piètre
| Số nhiều | piètres |
Họ từ của piètre
Cụm từ, thành ngữ với piètre
- un piètre érivain — nhà văn tồi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ poor; lousy (of low quality); pitiful
Câu hỏi thường gặp
piètre nghĩa là gì?
piètre (tính từ) nghĩa là tồi.
piètre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piètre (giọng Pháp chuẩn): /pjɛtʁ/.