TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piètrement

/pjɛ.tʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

piètrement nghĩa là tồi, xoàng.

Nghĩa của piètrement

Phó từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tồi, xoàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ poorly

Câu hỏi thường gặp

piètrement nghĩa là gì?

piètrement (phó từ) nghĩa là tồi, xoàng.

piètrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piètrement (giọng Pháp chuẩn): /pjɛ.tʁə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.