TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piécette

danh từ giống cái (f)
/pje.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

piécette nghĩa là đồng tiền nhỏ, đồng xu hào, dây vòng.

Nghĩa của piécette

Danh từ · giống cái

  1. Đồng tiền nhỏ, đồng xu hào.
  2. Số nhiều (kiến trúc) dây vòng.

Dạng từ của piécette

Đi với mạo từ: une piécette · la piécette

Số nhiềupiécettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small coin; small room

Câu hỏi thường gặp

piécette nghĩa là gì?

piécette (danh từ) nghĩa là đồng tiền nhỏ, đồng xu hào, dây vòng.

piécette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piécette (giọng Pháp chuẩn): /pje.sɛt/.

piécette là giống đực hay giống cái?

piécette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.