piécette
danh từ giống cái (f)
/pje.sɛt/ giọng máy của trình duyệt
piécette nghĩa là đồng tiền nhỏ, đồng xu hào, dây vòng.
Nghĩa của piécette
Danh từ · giống cái
- Đồng tiền nhỏ, đồng xu hào.
- Số nhiều (kiến trúc) dây vòng.
Dạng từ của piécette
Đi với mạo từ: une piécette · la piécette
| Số nhiều | piécettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small coin; small room
Câu hỏi thường gặp
piécette nghĩa là gì?
piécette (danh từ) nghĩa là đồng tiền nhỏ, đồng xu hào, dây vòng.
piécette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piécette (giọng Pháp chuẩn): /pje.sɛt/.
piécette là giống đực hay giống cái?
piécette là danh từ giống cái (dùng với une, la).