TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piédestal

danh từ giống đực (m)
/pje.dɛs.tal/ giọng máy của trình duyệt

piédestal nghĩa là bệ.

Nghĩa của piédestal

Danh từ · giống đực

  1. Bệ.
    • Piédestal d'une statuebệ tượng

Dạng từ của piédestal

Đi với mạo từ: un piédestal · le piédestal

Số nhiềupiédestaux

Cụm từ, thành ngữ với piédestal

  • mettre quelqu'un sur un piédestal — tôn thờ ai, sùng bái ai
  • tomber de son piédestal — mất hết uy tín
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pedestal

Câu hỏi thường gặp

piédestal nghĩa là gì?

piédestal (danh từ) nghĩa là bệ.

piédestal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piédestal (giọng Pháp chuẩn): /pje.dɛs.tal/.

piédestal là giống đực hay giống cái?

piédestal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.