TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piédouche

danh từ giống đực (m)
/pje.duʃ/ giọng máy của trình duyệt

piédouche nghĩa là bệ nhỏ, đế.

Nghĩa của piédouche

Danh từ · giống đực

  1. Bệ nhỏ, đế.

Dạng từ của piédouche

Đi với mạo từ: un piédouche · le piédouche

Số nhiềupiédouches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piedouche

Câu hỏi thường gặp

piédouche nghĩa là gì?

piédouche (danh từ) nghĩa là bệ nhỏ, đế.

piédouche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piédouche (giọng Pháp chuẩn): /pje.duʃ/.

piédouche là giống đực hay giống cái?

piédouche là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.