TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piètement

danh từ giống đực (m)
/pjɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

piètement nghĩa là bộ chân.

Nghĩa của piètement

Danh từ · giống đực

  1. Bộ chân (ghế, bàn).

Dạng từ của piètement

Đi với mạo từ: un piètement · le piètement

Câu hỏi thường gặp

piètement nghĩa là gì?

piètement (danh từ) nghĩa là bộ chân.

piètement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piètement (giọng Pháp chuẩn): /pjɛt.mɑ̃/.

piètement là giống đực hay giống cái?

piètement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.