insignifiant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.si.ɲi.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
insignifiant nghĩa là không lý thú gì, vô vị, không đáng kể.
Nghĩa của insignifiant
Tính từ
- Không lý thú gì, vô vị.
- Roman insignifiantcuốn tiểu thuyết vô vị
- Không đáng kể.
- Une somme insignifiantemột số tiền không đáng kể
- Hiếm Vô nghĩa.
- Phrase insignifiantecâu vô nghĩa
Dạng từ của insignifiant
| Số nhiều | insignifiants |
| Giống cái | insignifiante /ɛ̃.si.ɲi.fjɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | insignifiantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insignifiant
Trái nghĩa
Họ từ của insignifiant
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of no impact; unimportant; inconsequent; insignificant; of no value or interest; Without or with an unclear signification
- Danh từ a boring (male) person of no importance
Câu hỏi thường gặp
insignifiant nghĩa là gì?
insignifiant (tính từ) nghĩa là không lý thú gì, vô vị, không đáng kể.
insignifiant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insignifiant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.ɲi.fjɑ̃/.