TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insignifiant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.si.ɲi.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

insignifiant nghĩa là không lý thú gì, vô vị, không đáng kể.

Nghĩa của insignifiant

Tính từ

  1. Không lý thú gì, vô vị.
    • Roman insignifiantcuốn tiểu thuyết vô vị
  2. Không đáng kể.
    • Une somme insignifiantemột số tiền không đáng kể
  3. Hiếm Vô nghĩa.
    • Phrase insignifiantecâu vô nghĩa

Dạng từ của insignifiant

Số nhiềuinsignifiants
Giống cáiinsignifiante /ɛ̃.si.ɲi.fjɑ̃t/
Giống cái số nhiềuinsignifiantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insignifiant

Trái nghĩa

Họ từ của insignifiant

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of no impact; unimportant; inconsequent; insignificant; of no value or interest; Without or with an unclear signification
  • Danh từ a boring (male) person of no importance

Câu hỏi thường gặp

insignifiant nghĩa là gì?

insignifiant (tính từ) nghĩa là không lý thú gì, vô vị, không đáng kể.

insignifiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insignifiant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.ɲi.fjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.