terne
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt
terne nghĩa là mờ xỉn, lờ đờ, tẻ, tẻ nhạt.
Nghĩa của terne
Tính từ
- Mờ xỉn, lờ đờ.
- Blanc ternemàu trắng xỉn
- Oeil ternemắt lờ đờ
- Tẻ, tẻ nhạt.
- Style ternelời văn tẻ nhạt
- Existence ternecuộc sống tẻ nhạt
Dạng từ của terne
| Số nhiều | ternes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dull; colourless; drab
- Danh từ trinity, gathering of three people; double-three; three in a row
Câu hỏi thường gặp
terne nghĩa là gì?
terne (tính từ) nghĩa là mờ xỉn, lờ đờ, tẻ, tẻ nhạt.
terne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của terne (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁn/.