TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terne

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

terne nghĩa là mờ xỉn, lờ đờ, tẻ, tẻ nhạt.

Nghĩa của terne

Tính từ

  1. Mờ xỉn, lờ đờ.
    • Blanc ternemàu trắng xỉn
    • Oeil ternemắt lờ đờ
  2. Tẻ, tẻ nhạt.
    • Style ternelời văn tẻ nhạt
    • Existence ternecuộc sống tẻ nhạt

Dạng từ của terne

Số nhiềuternes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dull; colourless; drab
  • Danh từ trinity, gathering of three people; double-three; three in a row

Câu hỏi thường gặp

terne nghĩa là gì?

terne (tính từ) nghĩa là mờ xỉn, lờ đờ, tẻ, tẻ nhạt.

terne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terne (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.