TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insincère

/ɛ̃.sɛ̃.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

insincère nghĩa là không thành thực.

Nghĩa của insincère

Tính từ

  1. Văn học Không thành thực.

Dạng từ của insincère

Số nhiềuinsincères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insincère

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ insincere

Câu hỏi thường gặp

insincère nghĩa là gì?

insincère (tính từ) nghĩa là không thành thực.

insincère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insincère (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɛ̃.sɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.