TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insinuant

/ɛ̃.si.nɥɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

insinuant nghĩa là khéo luồn lọt, khéo len lỏi.

Nghĩa của insinuant

Tính từ

  1. Khéo luồn lọt, khéo len lỏi, khéo lấy lòng.
    • Un homme flatteur et insinuantmột người nịnh nọt và khéo luồn lọt
    • Paroles insinuanteslời nói khéo lấy lòng

Dạng từ của insinuant

Số nhiềuinsinuants
Giống cáiinsinuante /ɛ̃.si.nɥɑ̃t/
Giống cái số nhiềuinsinuantes

Câu hỏi thường gặp

insinuant nghĩa là gì?

insinuant (tính từ) nghĩa là khéo luồn lọt, khéo len lỏi.

insinuant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insinuant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.nɥɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.