TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insinuation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.si.nɥa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

insinuation nghĩa là lời nói bóng gió, sự luồn vào.

Nghĩa của insinuation

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự nói xa nói gần, lời nói xa nói gần, lời nói bóng gió
    • Une insinuation malveillantelời nói bóng gió có ác ý
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Sự luồn vào
    • Insinuation d'une sonde dans une plaiesự luồn một que thăm vào vết thương
  3. (luật học, (pháp lý), từ cũ; nghĩa cũ) sự trước bạ

Dạng từ của insinuation

Đi với mạo từ: une insinuation · l'insinuation

Số nhiềuinsinuations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insinuation

Câu hỏi thường gặp

insinuation nghĩa là gì?

insinuation (danh từ) nghĩa là lời nói bóng gió, sự luồn vào.

insinuation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insinuation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.nɥa.sjɔ̃/.

insinuation là giống đực hay giống cái?

insinuation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.