insinuation
insinuation nghĩa là lời nói bóng gió, sự luồn vào.
Nghĩa của insinuation
Danh từ · giống cái
- Văn học Sự nói xa nói gần, lời nói xa nói gần, lời nói bóng gió
- Une insinuation malveillantelời nói bóng gió có ác ý
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự luồn vào
- Insinuation d'une sonde dans une plaiesự luồn một que thăm vào vết thương
- (luật học, (pháp lý), từ cũ; nghĩa cũ) sự trước bạ
Dạng từ của insinuation
Đi với mạo từ: une insinuation · l'insinuation
| Số nhiều | insinuations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insinuation
Câu hỏi thường gặp
insinuation nghĩa là gì?
insinuation (danh từ) nghĩa là lời nói bóng gió, sự luồn vào.
insinuation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insinuation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.nɥa.sjɔ̃/.
insinuation là giống đực hay giống cái?
insinuation là danh từ giống cái (dùng với une, la).