sincère
sincère nghĩa là thành thực, chân thành, thành khẩn.
Nghĩa của sincère
Tính từ
- Thành thực.
- Homme sincèrengười thành thực
- Chân thành, thành khẩn.
- Repentir sincèresự hối hận thành khẩn
- Thật, không giả mạo, không gian lận
- Election sincèrebầu cử không gian lận
- Diplômes sincèresvăn bằng thật
Dạng từ của sincère
| Số nhiều | sincères |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sincère
Trái nghĩa
Câu ví dụ với sincère
- Les femmes sont sincères. Phụ nữ là những người chân thành.Tatoeba #3684695
- Je suis sincère quand je te dis que je t'aime. Lời nói thương cậu là lời thật lòng đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3862684
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sincere
Câu hỏi thường gặp
sincère nghĩa là gì?
sincère (tính từ) nghĩa là thành thực, chân thành, thành khẩn.
sincère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sincère (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.sɛʁ/.