menteur
menteur nghĩa là người nói dối, người nói láo, láo, dối trá.
Nghĩa của menteur
Danh từ · cả hai giống
- Người nói dối, người nói láo.
Tính từ
- Láo; dối trá.
- Récit menteurchuyện kể láo
- Une apparence menteusebề ngoài dối trá
Dạng từ của menteur
| Số nhiều | menteurs |
| Giống cái | menteuse /mɑ̃.tøz/ |
| Giống cái số nhiều | menteuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với menteur
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với menteur
- menteur comme un arracheur de dents — (thân mật) nói dối như cuội
Câu ví dụ với menteur
- Je déteste les menteurs. Tôi ghét kẻ nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3210336
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ liar (one who tells lies); bluffer
- Tính từ mendacious, lying
Câu hỏi thường gặp
menteur nghĩa là gì?
menteur (danh từ, tính từ) nghĩa là người nói dối, người nói láo, láo, dối trá.
menteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của menteur (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.tœʁ/.
menteur là giống đực hay giống cái?
menteur là danh từ cả hai giống.