TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

menteur

Cấp độ ≈A2 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

menteur nghĩa là người nói dối, người nói láo, láo, dối trá.

Nghĩa của menteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nói dối, người nói láo.

Tính từ

  1. Láo; dối trá.
    • Récit menteurchuyện kể láo
    • Une apparence menteusebề ngoài dối trá

Dạng từ của menteur

Số nhiềumenteurs
Giống cáimenteuse /mɑ̃.tøz/
Giống cái số nhiềumenteuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với menteur

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với menteur

  • menteur comme un arracheur de dents — (thân mật) nói dối như cuội

Câu ví dụ với menteur

  • Je déteste les menteurs. Tôi ghét kẻ nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3210336

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liar (one who tells lies); bluffer
  • Tính từ mendacious, lying

Câu hỏi thường gặp

menteur nghĩa là gì?

menteur (danh từ, tính từ) nghĩa là người nói dối, người nói láo, láo, dối trá.

menteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menteur (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.tœʁ/.

menteur là giống đực hay giống cái?

menteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.