TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

menthe

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

menthe nghĩa là bạc hà.

Nghĩa của menthe

Danh từ · giống cái

  1. Bạc hà (cây, tinh dầu).
    • Menthe poivréecây bạc hà
    • Alcool de menthecồn bạc hà
    • Bonbons à la menthekẹo bạc hà

Dạng từ của menthe

Đi với mạo từ: une menthe · la menthe

Số nhiềumenthes

Cụm từ, thành ngữ với menthe

  • menthe aquatique — cây húng láng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mint

Câu hỏi thường gặp

menthe nghĩa là gì?

menthe (danh từ) nghĩa là bạc hà.

menthe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menthe (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃t/.

menthe là giống đực hay giống cái?

menthe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.