menthe
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
menthe nghĩa là bạc hà.
Nghĩa của menthe
Danh từ · giống cái
- Bạc hà (cây, tinh dầu).
- Menthe poivréecây bạc hà
- Alcool de menthecồn bạc hà
- Bonbons à la menthekẹo bạc hà
Dạng từ của menthe
Đi với mạo từ: une menthe · la menthe
| Số nhiều | menthes |
Cụm từ, thành ngữ với menthe
- menthe aquatique — cây húng láng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mint
Câu hỏi thường gặp
menthe nghĩa là gì?
menthe (danh từ) nghĩa là bạc hà.
menthe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của menthe (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃t/.
menthe là giống đực hay giống cái?
menthe là danh từ giống cái (dùng với une, la).