TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

menthol

danh từ giống đực (m)
/mɑ̃.tɔl/ giọng máy của trình duyệt

menthol nghĩa là Mentola.

Nghĩa của menthol

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Mentola.

Dạng từ của menthol

Đi với mạo từ: un menthol · le menthol

Số nhiềumenthols
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ menthol

Câu hỏi thường gặp

menthol nghĩa là gì?

menthol (danh từ) nghĩa là Mentola.

menthol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menthol (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.tɔl/.

menthol là giống đực hay giống cái?

menthol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.