TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

menterie

danh từ giống cái (f)
/mɑ̃t.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

menterie nghĩa là lời nói dối, lời nói láo.

Nghĩa của menterie

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Lời nói dối, lời nói láo

Dạng từ của menterie

Đi với mạo từ: une menterie · la menterie

Số nhiềumenteries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với menterie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of mensonge (“untruth, lie”)

Câu hỏi thường gặp

menterie nghĩa là gì?

menterie (danh từ) nghĩa là lời nói dối, lời nói láo.

menterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menterie (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃t.ʁi/.

menterie là giống đực hay giống cái?

menterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.