menterie
danh từ giống cái (f)
/mɑ̃t.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
menterie nghĩa là lời nói dối, lời nói láo.
Nghĩa của menterie
Danh từ · giống cái
- Tiếng địa phương Lời nói dối, lời nói láo
Dạng từ của menterie
Đi với mạo từ: une menterie · la menterie
| Số nhiều | menteries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với menterie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonym of mensonge (“untruth, lie”)
Câu hỏi thường gặp
menterie nghĩa là gì?
menterie (danh từ) nghĩa là lời nói dối, lời nói láo.
menterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của menterie (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃t.ʁi/.
menterie là giống đực hay giống cái?
menterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).