TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mentalité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɑ̃.ta.li.te/ giọng máy của trình duyệt

mentalité nghĩa là tâm địa, tâm tính.

Nghĩa của mentalité

Danh từ · giống cái

  1. Tâm địa; tâm tính.
    • Mentalité d'un égoïstetâm địa một kẻ ích kỷ
    • La mentalité de la jeunesse actuelletâm tính của thanh niên ngày nay

Dạng từ của mentalité

Đi với mạo từ: une mentalité · la mentalité

Số nhiềumentalités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mentality

Câu hỏi thường gặp

mentalité nghĩa là gì?

mentalité (danh từ) nghĩa là tâm địa, tâm tính.

mentalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mentalité (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.ta.li.te/.

mentalité là giống đực hay giống cái?

mentalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.