mentalement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɑ̃.tal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
mentalement nghĩa là nhẩm, về mặt tinh thần.
Nghĩa của mentalement
Phó từ
- Nhẩm.
- Calculer mentalementtính nhẩm
- Về mặt tinh thần.
- Mentalement dispossảng khoái về mặt tinh thần
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ mentally
Câu hỏi thường gặp
mentalement nghĩa là gì?
mentalement (phó từ) nghĩa là nhẩm, về mặt tinh thần.
mentalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mentalement (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.tal.mɑ̃/.