TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mental

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

mental nghĩa là tinh thần, nhẩm.

Nghĩa của mental

Tính từ

  1. Thuộc trí tuệ, (thuộc) tinh thần.
    • Maladie mentalebệnh tinh thần
    • Activité mentalehoạt động tinh thần
    • Âge mentaltuổi trí tuệ
  2. Nhẩm.
    • Calcul mentaltính nhẩm
    • Prière mentalekinh đọc nhẩm

Dạng từ của mental

Số nhiềumentaux
Giống cáimentale
Giống cái số nhiềumentales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mental

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mind; mental
  • Danh từ mind

Câu hỏi thường gặp

mental nghĩa là gì?

mental (tính từ) nghĩa là tinh thần, nhẩm.

mental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mental (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.