TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

physique

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fi.zik/ giọng máy của trình duyệt

physique nghĩa là vật lý học, vật lý.

Nghĩa của physique

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học.
    • Physique expérimentalevật lý học thực nghiệm
  2. Vật lý.
    • Physique du globevật lý địa cầu
  3. Sách vật lý.
  4. Vẻ người.
    • Avoir un beau physiquecó vẻ người đẹp
  5. Thể chất, thể xác.
    • Le physique influe sur le moralthể chất ảnh hưởng đến tinh thần

Tính từ

  1. Xem danh từ giống cái
    • Propriétés physiquestính chất vật lý
  2. Thuộc vật chất.
    • Le monde physiquethế giới vật chất
  3. Thuộc thể chất; (thuộc) thể xác.
    • éducation physiquethể dục
    • Force physiquethể lực
    • Plaisirs physiqueskhoái lạc thể xác
  4. Thuộc hình thể.
    • Géographie physiqueđịa lý hình thể
  5. Thực, thực tế.
    • Impossibilité physiqueđiều không thể có trong thực tế
    • Personne physique(luật học, pháp lý) người thực

Dạng từ của physique

Đi với mạo từ: une physique · la physique

Số nhiềuphysiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với physique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với physique

  • Mon prof de physique s'en fiche si je sèche les cours. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.Tatoeba #3208

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ physical, sportive
  • Danh từ physique
  • Danh từ physics

Câu hỏi thường gặp

physique nghĩa là gì?

physique (danh từ, tính từ) nghĩa là vật lý học, vật lý.

physique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của physique (giọng Pháp chuẩn): /fi.zik/.

physique là giống đực hay giống cái?

physique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.