physiquement
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fi.zik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
physiquement nghĩa là về vật chất, về thể chất, về thể xác.
Nghĩa của physiquement
Phó từ
- Về vật chất.
- Về thể chất, về thể xác.
- Thực tế.
- Chose physiquement impossibleđiều thực tế không thể có
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với physiquement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ physically
Câu hỏi thường gặp
physiquement nghĩa là gì?
physiquement (phó từ) nghĩa là về vật chất, về thể chất, về thể xác.
physiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của physiquement (giọng Pháp chuẩn): /fi.zik.mɑ̃/.