TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

physostigma

danh từ giống đực (m)
/fizɔstigma/ giọng máy của trình duyệt

physostigma nghĩa là cây dây đậu.

Nghĩa của physostigma

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây dây đậu.

Dạng từ của physostigma

Đi với mạo từ: un physostigma · le physostigma

Câu hỏi thường gặp

physostigma nghĩa là gì?

physostigma (danh từ) nghĩa là cây dây đậu.

physostigma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của physostigma (giọng Pháp chuẩn): /fizɔstigma/.

physostigma là giống đực hay giống cái?

physostigma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.