TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phénakistiscope

danh từ giống đực (m)
/fe.na.kis.tis.kɔp/ giọng máy của trình duyệt

phénakistiscope nghĩa là máy ảo động.

Nghĩa của phénakistiscope

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Máy ảo động.

Dạng từ của phénakistiscope

Đi với mạo từ: un phénakistiscope · le phénakistiscope

Số nhiềuphénakistiscopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phenakistoscope

Câu hỏi thường gặp

phénakistiscope nghĩa là gì?

phénakistiscope (danh từ) nghĩa là máy ảo động.

phénakistiscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phénakistiscope (giọng Pháp chuẩn): /fe.na.kis.tis.kɔp/.

phénakistiscope là giống đực hay giống cái?

phénakistiscope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.