TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phénate

danh từ giống đực (m)
/fenat/ giọng máy của trình duyệt

phénate nghĩa là Fenat.

Nghĩa của phénate

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Fenat.

Dạng từ của phénate

Đi với mạo từ: un phénate · le phénate

Số nhiềuphénates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phenate

Câu hỏi thường gặp

phénate nghĩa là gì?

phénate (danh từ) nghĩa là Fenat.

phénate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phénate (giọng Pháp chuẩn): /fenat/.

phénate là giống đực hay giống cái?

phénate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.