moralement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.ʁal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
moralement nghĩa là hợp đạo đức, về mặt đạo đức.
Nghĩa của moralement
Phó từ
- Hợp đạo đức.
- Se conduire moralementcư xử hợp đạo đức
- Về mặt đạo đức.
- Về mặt tinh thần.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moralement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với moralement
- Je me sens moralement endetté envers elle. Tôi tự cảm thấy có món nợ tinh thần với bà ta.Tatoeba #133705
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ morally
Câu hỏi thường gặp
moralement nghĩa là gì?
moralement (phó từ) nghĩa là hợp đạo đức, về mặt đạo đức.
moralement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moralement (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁal.mɑ̃/.