TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moralisant

/mɔ.ʁa.li.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

moralisant nghĩa là giáo hóa.

Nghĩa của moralisant

Tính từ

  1. Giáo hóa.

Dạng từ của moralisant

Số nhiềumoralisants
Giống cáimoralisante
Giống cái số nhiềumoralisantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ moralizing

Câu hỏi thường gặp

moralisant nghĩa là gì?

moralisant (tính từ) nghĩa là giáo hóa.

moralisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moralisant (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁa.li.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.