matériellement
/ma.te.ʁjɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
matériellement nghĩa là về mặt vật chất.
Nghĩa của matériellement
Phó từ
- Về mặt vật chất.
- Soutenir matériellementnâng đỡ về mặt vật chất
- Thực tế.
- Chose matériellement impossibleđiều thực tế không thể có
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với matériellement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ materially (with respect to material(s))
Câu hỏi thường gặp
matériellement nghĩa là gì?
matériellement (phó từ) nghĩa là về mặt vật chất.
matériellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của matériellement (giọng Pháp chuẩn): /ma.te.ʁjɛl.mɑ̃/.