TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matérielle

/ma.te.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt

matérielle nghĩa là Xem matériel.

Nghĩa của matérielle

Tính từ

  1. xem matériel — Đồ dùng, dụng cụ, khí cụ.

Câu hỏi thường gặp

matérielle nghĩa là gì?

matérielle (tính từ) nghĩa là Xem matériel.

matérielle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matérielle (giọng Pháp chuẩn): /ma.te.ʁjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.