TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matériel

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ma.te.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt

matériel nghĩa là đồ dùng, dụng cụ, chất liệu, vật chất.

Nghĩa của matériel

Danh từ · giống đực

  1. Đồ dùng, dụng cụ, khí cụ.
    • Matériel d'enseignementđồ dùng giảng dạy
  2. Chất liệu.
    • Les mots sont le matériel du discourstừ là chất liệu của lời nói
  3. Cơm áo để sống.
    • Avoir sa matérielle assuréeđủ cơm áo để sống

Tính từ

  1. Vật chất.
    • Monde matérielthế giới vật chất
    • Biens matérielscủa cải vật chất
    • Une personne trop matérielle(nghĩa xấu) một người quá vật chất
  2. Cụ thể.
    • Preuves matérielleschứng cứ cụ thể
  3. Thuộc Xác thịt.
    • Jouissances matérielleskhoái lạc về xác thịt

Dạng từ của matériel

Đi với mạo từ: un matériel · le matériel

Số nhiềumatériels
Giống cáimatérielle
Giống cái số nhiềumatérielles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với matériel

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với matériel

  • temps matériel — thì giờ thực tế (để làm việc gì)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equipment, supplies; hardware
  • Tính từ material

Câu hỏi thường gặp

matériel nghĩa là gì?

matériel (danh từ, tính từ) nghĩa là đồ dùng, dụng cụ, chất liệu, vật chất.

matériel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matériel (giọng Pháp chuẩn): /ma.te.ʁjɛl/.

matériel là giống đực hay giống cái?

matériel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.