matériel
matériel nghĩa là đồ dùng, dụng cụ, chất liệu, vật chất.
Nghĩa của matériel
Danh từ · giống đực
- Đồ dùng, dụng cụ, khí cụ.
- Matériel d'enseignementđồ dùng giảng dạy
- Chất liệu.
- Les mots sont le matériel du discourstừ là chất liệu của lời nói
- Cơm áo để sống.
- Avoir sa matérielle assuréeđủ cơm áo để sống
Tính từ
- Vật chất.
- Monde matérielthế giới vật chất
- Biens matérielscủa cải vật chất
- Une personne trop matérielle(nghĩa xấu) một người quá vật chất
- Cụ thể.
- Preuves matérielleschứng cứ cụ thể
- Thuộc Xác thịt.
- Jouissances matérielleskhoái lạc về xác thịt
Dạng từ của matériel
Đi với mạo từ: un matériel · le matériel
| Số nhiều | matériels |
| Giống cái | matérielle |
| Giống cái số nhiều | matérielles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với matériel
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với matériel
- temps matériel — thì giờ thực tế (để làm việc gì)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equipment, supplies; hardware
- Tính từ material
Câu hỏi thường gặp
matériel nghĩa là gì?
matériel (danh từ, tính từ) nghĩa là đồ dùng, dụng cụ, chất liệu, vật chất.
matériel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của matériel (giọng Pháp chuẩn): /ma.te.ʁjɛl/.
matériel là giống đực hay giống cái?
matériel là danh từ giống đực (dùng với un, le).